unaltered
/ˌʌnˈɑːltɚd/tính từ
- Không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên.
Tính từ
- Vẫn ở trạng thái ban đầu; không thay đổi.Remaining in its initial state; not changed.Từ đồng nghĩa:unchanged
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unaltered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish