unambiguously
/ˌʌnæmˈbɪgjəwəs/- xem unambiguous
Trạng từ
- Theo cách không mơ hồ; không còn nghi ngờ gì nữa; rõ ràngIn a manner that is not ambiguous; leaving no doubt; clearlyShe told him unambiguously to leave, yet he failed to leave.Cô đã nói rõ ràng với anh rằng hãy rời đi, nhưng anh lại không rời đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unambiguously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish