unambiguous

/ˌʌnæmˈbɪgjəwəs/
tính từ
  • Không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi.
Tính từ
  1. Rõ ràng và không có sự không chắc chắn hoặc mơ hồ.
    Clear, and having no uncertainty or ambiguity.
🎬 Nghe “unambiguous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish