unaware
/ˌʌnəˈweɚ/tính từ
- Không biết, không hay.
Tính từ
- Không biết hoặc không được thông báo; thiếu kiến thức; không quan tâm.Not aware or informed; lacking knowledge; unmindful.I'm unaware of the answer to that question.Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó.Từ đồng nghĩa:clueless
- Không để ý; không chú ý đến; thiếu suy nghĩ; thiếu chú ý; quên.Not noticing; paying no heed; thoughtless; inattentive; oblivious.Từ đồng nghĩa:clueless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unaware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish