unaware

/ˌʌnəˈweɚ/
tính từ
  • Không biết, không hay.
Tính từ
  1. Không biết hoặc không được thông báo; thiếu kiến ​​thức; không quan tâm.
    Not aware or informed; lacking knowledge; unmindful.
    I'm unaware of the answer to that question.
    Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó.
    Từ đồng nghĩa:clueless
  2. Không để ý; không chú ý đến; thiếu suy nghĩ; thiếu chú ý; quên.
    Not noticing; paying no heed; thoughtless; inattentive; oblivious.
    Từ đồng nghĩa:clueless
🎬 Nghe “unaware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish