unbearable

/ˌʌnˈberəbəl/
tính từ
  • Không thể dung thứ, không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi; không kham nổi.
phó từ
  • Xem unbearably
danh từ
  • Xem unbearableness
Tính từ
  1. Quá khó chịu hoặc đau đớn đến mức không thể chịu đựng được.
    So unpleasant or painful as to be unendurable.
    Từ đồng nghĩa:insufferableunsupportable
🎬 Nghe “unbearable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish