unbecoming
/ˌʌnbɪˈkʌmɪŋ/tính từ
- Không hợp, không thích hợp; không vừa (quần áo).
Tính từ
- Không tâng bốc, hấp dẫn hoặc phù hợp.Not flattering, attractive or appropriate.She wore a rather unbecoming hairstyle.Cô ấy để một kiểu tóc khá khó coi.
- Không phù hợp với các tiêu chuẩn mong đợi ở vị trí của một người.Not in keeping with the expected standards of one's position.He was accused of conduct unbecoming an officer and a gentleman.Anh ta bị buộc tội có hành vi không xứng đáng với một sĩ quan và một quý ông.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của unbecomepresent participle and gerund of unbecome
Danh từ
- Quá trình mà một cái gì đó không trở thành.The process by which something unbecomes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unbecoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish