unawares

/ˌʌnəˈweɚz/
phó từ
  • Bất ngờ, thình lình, chợt.
  • Do vô ý, do sơ xuất; không chủ ý, lỡ ra.
Trạng từ
  1. Bất ngờ hay bất ngờ.
    Unexpectedly or by surprise.
    Your question catches/takes me unawares, I don't know the answer right now...
    Câu hỏi của bạn làm tôi bất ngờ, tôi không biết câu trả lời ngay bây giờ...
  2. Vô tình.
    Inadvertently.
    I'm afraid I've taken the wrong coat, unawares.
    Tôi sợ mình đã mặc nhầm áo khoác, không hề hay biết.
  3. Không có kế hoạch hoặc suy nghĩ trước.
    Without plan or forethought.
🎬 Nghe “unawares” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish