unawares
/ˌʌnəˈweɚz/phó từ
- Bất ngờ, thình lình, chợt.
- Do vô ý, do sơ xuất; không chủ ý, lỡ ra.
Trạng từ
- Bất ngờ hay bất ngờ.Unexpectedly or by surprise.Your question catches/takes me unawares, I don't know the answer right now...Câu hỏi của bạn làm tôi bất ngờ, tôi không biết câu trả lời ngay bây giờ...
- Vô tình.Inadvertently.I'm afraid I've taken the wrong coat, unawares.Tôi sợ mình đã mặc nhầm áo khoác, không hề hay biết.
- Không có kế hoạch hoặc suy nghĩ trước.Without plan or forethought.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unawares” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish