unbelievable
/ˌʌnbəˈliːvəbəl/tính từ
- Không thể tin được, khó tin (sự việc).
Tính từ
- (nghĩa đen) Không thể tin được.(literally) Not to be believed.
- (nghĩa bóng) Đáng ngạc nhiên, đáng kinh ngạc; ngạc nhiên đến mức người ta gần như không thể tin được, hay nói theo nghĩa bóng.(figuratively) Amazing, astonishing; so surprising that one is almost, or figuratively, unable to believe.The most unbelievable thing happened to me today!Điều khó tin nhất đã xảy ra với tôi ngày hôm nay!Từ đồng nghĩa:incredible
- Không thể tin được hoặc không thể xảy ra.Implausible or improbable.His excuse seems rather unbelievable.Lời bào chữa của anh ta có vẻ khá khó tin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unbelievable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish