unbelievable

/ˌʌnbəˈliːvəbəl/
tính từ
  • Không thể tin được, khó tin (sự việc).
Tính từ
  1. (nghĩa đen) Không thể tin được.
    (literally) Not to be believed.
  2. (nghĩa bóng) Đáng ngạc nhiên, đáng kinh ngạc; ngạc nhiên đến mức người ta gần như không thể tin được, hay nói theo nghĩa bóng.
    (figuratively) Amazing, astonishing; so surprising that one is almost, or figuratively, unable to believe.
    The most unbelievable thing happened to me today!
    Điều khó tin nhất đã xảy ra với tôi ngày hôm nay!
    Từ đồng nghĩa:incredible
  3. Không thể tin được hoặc không thể xảy ra.
    Implausible or improbable.
    His excuse seems rather unbelievable.
    Lời bào chữa của anh ta có vẻ khá khó tin.
    Từ đồng nghĩa:improbableinfeasibleunlikely
🎬 Nghe “unbelievable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish