unbeholden

/ˌən-bi-ˈhōl-dən/
tính từ
  • Không thấy; không trông thấy.
🎬 Nghe “unbeholden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish