unbiased

/ˌʌnˈbajəst/
tính từ
  • Không thành kiến.
  • Không thiên vị.
Tính từ
  1. Không thiên vị.
    Not biased.
  2. Vô tư hoặc không thiên vị hoặc thành kiến.
    Impartial or without bias or prejudice.
🎬 Nghe “unbiased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish