uneaten
/ˌʌnˈiːtn̩/tính từ
- Chưa ăn.
Tính từ
- Chưa ăn.Not eaten.
Động từ
- phân từ quá khứ của uneatpast participle of uneat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uneaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish