underbuilding

Danh từ
  1. Một công trình phụ; sự thành lập; cơ sở hạ tầng.
    A substructure; foundation; infrastructure.
    Từ đồng nghĩa:substructiongroundwork
🎬 Nghe “underbuilding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish