groundwork
/ˈgraʊndˌwɚk/danh từ
- Nền.
- Nền đường.
- Chất nền (chất liệu chính để pha trộn... ).
- Căn cứ, cơ sở.
Danh từ
- Nền tảng; các phần cơ bản hoặc cơ bản hỗ trợ hoặc cho phép phần còn lại.The foundation; the basic or fundamental parts that support or allow for the rest.The discovery of the laws of electricity laid the groundwork for a century of innovation.Việc khám phá ra các định luật về điện đã đặt nền móng cho một thế kỷ đổi mới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groundwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish