fortify

/ˈfoɚtəˌfaɪ/
động từ
  • Củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm.
Động từ
  1. Trao quyền lực, sức mạnh hoặc sinh lực cho (bản thân hoặc ai đó, hoặc cho cái gì đó); để tăng cường.
    To give power, strength, or vigour to (oneself or someone, or to something); to strengthen.
  2. Để hỗ trợ (ý kiến, tuyên bố của một người hoặc ai đó, v.v.) bằng cách đưa ra bằng chứng, v.v.; để xác nhận, để chứng thực.
    To support (one's or someone's opinion, statement, etc.) by producing evidence, etc.; to confirm, to corroborate.
  3. Để tăng giá trị dinh dưỡng của (thực phẩm) bằng cách thêm các thành phần, đặc biệt là khoáng chất hoặc vitamin.
    To increase the nutritional value of (food) by adding ingredients, especially minerals or vitamins.
    Soy milk is often fortified with calcium.
    Sữa đậu nành thường được bổ sung canxi.
  4. Để truyền sức mạnh hay sức mạnh đạo đức cho (ai đó hoặc quyết tâm của họ, hoặc điều gì đó); để khuyến khích.
    To impart fortitude or moral strength to (someone or their determination, or something); to encourage.
🎬 Nghe “fortify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish