underground railway

/ˈəndərˌgraʊnd ˈreɪlˌweɪ/
Danh từ
  1. (vận tải đường sắt) Từ đồng nghĩa với metro: đường sắt dưới lòng đất.
    (rail transport) Synonym of subway: a railway under the ground.
    Từ đồng nghĩa:subway
name
  1. (thường viết hoa) Hình thức thay thế của Đường sắt ngầm.
    (usually capitalized) Alternative form of Underground Railroad.
🎬 Nghe “underground railway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish