underground railway
/ˈəndərˌgraʊnd ˈreɪlˌweɪ/Danh từ
- (vận tải đường sắt) Từ đồng nghĩa với metro: đường sắt dưới lòng đất.(rail transport) Synonym of subway: a railway under the ground.Từ đồng nghĩa:subway
name
- (thường viết hoa) Hình thức thay thế của Đường sắt ngầm.(usually capitalized) Alternative form of Underground Railroad.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underground railway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish