understate

/ˌʌndɚˈsteɪt/
động từ
  • Nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật.
Động từ
  1. (ngoại động) Trình bày (điều gì đó) ít đầy đủ hơn mức cần thiết; để giảm thiểu hoặc hạ thấp.
    (transitive) To state (something) with less completeness than needed; to minimise or downplay.
    To call this decision a calculated bet understates the risk; it is a Hail Mary pass.
    Gọi quyết định này là một vụ cá cược có tính toán sẽ đánh giá thấp rủi ro hơn; đó là một tấm vé Hail Mary.
  2. (ngoại động) Tuyên bố (điều gì đó) với chủ ý thiếu nhấn mạnh, nhằm thể hiện sự mỉa mai.
    (transitive) To state (something) with an intentional lack of emphasis, in order to express irony.
    She is the queen of understatement: she understated her critique masterfully.
    Cô ấy là nữ hoàng của cách nói nhẹ nhàng: cô ấy diễn đạt lời phê bình của mình một cách thành thạo.
  3. Để nêu một số lượng quá thấp.
    To state a quantity that is too low.
    The company had been understating its liabilities for years.
    Công ty đã đánh giá thấp các khoản nợ của mình trong nhiều năm.
🎬 Nghe “understate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish