understandable
/ˌʌndɚˈstændəbəl/tính từ
- Có thể hiểu được.
Tính từ
- Có khả năng được hiểu; có thể hiểu được.Capable of being understood; comprehensible.
- Có khả năng được chấp nhận hoặc miễn trừ trong các trường hợp.Capable of being accepted or excused under the circumstances.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “understandable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish