understandable

/ˌʌndɚˈstændəbəl/
tính từ
  • Có thể hiểu được.
Tính từ
  1. Có khả năng được hiểu; có thể hiểu được.
    Capable of being understood; comprehensible.
  2. Có khả năng được chấp nhận hoặc miễn trừ trong các trường hợp.
    Capable of being accepted or excused under the circumstances.
🎬 Nghe “understandable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish