underword
Danh từ
- Một từ được đặt bên dưới một từ khác, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: một ẩn ý; một thuật ngữ hoặc mô tả không đầy đủ hoặc phụ; một từ hoặc cụm từ bí mật; một khẩu hiệuA word placed below another, either literally or metaphorically: a subtext; an inadequate or subordinate term or description; a secret word or phrase; a watchwordThe soldier hesitated, and seemed to mistrust the party; he raised his lantern, and cast a scrutinising look at them, but an underword and a mysterious look of recognition removed his doubts, and they passed on.Người lính lưỡng lự và có vẻ không tin tưởng vào nhóm; anh ta giơ chiếc đèn lồng lên và nhìn họ kỹ lưỡng, nhưng một lời nói ngầm và một cái nhìn nhận biết bí ẩn đã loại bỏ những nghi ngờ của anh ta, và họ bỏ đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish