undiplomatic

/ˌən-ˌdi-plə-ˈma-tik/
tính từ
  • Không đúng thủ tục ngoại giao.
  • Không khéo léo, không khôn khéo.
Tính từ
  1. không ngoại giao hay khéo léo
    not diplomatic or tactful
  2. thiếu nhạy cảm hoặc kỹ năng giao tiếp với người khác
    lacking sensitivity or the skill of dealing with others
🎬 Nghe “undiplomatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish