undiscovered
/ˌʌndɪˈskʌvɚd/tính từ
- Không được phát hiện, chưa được phát hiện, chưa bị phát giác; không tìm thấy, chưa tìm ra.
- Không ai biết.
Tính từ
- Điều đó chưa được khám phá; chưa biết, chưa được khám phá.That has not been discovered; unknown, unexplored.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của undiscoversimple past and past participle of undiscover
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undiscovered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish