undiscovered

/ˌʌndɪˈskʌvɚd/
tính từ
  • Không được phát hiện, chưa được phát hiện, chưa bị phát giác; không tìm thấy, chưa tìm ra.
  • Không ai biết.
Tính từ
  1. Điều đó chưa được khám phá; chưa biết, chưa được khám phá.
    That has not been discovered; unknown, unexplored.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của undiscover
    simple past and past participle of undiscover
🎬 Nghe “undiscovered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish