undisclosed
/ˌʌndɪˈskloʊzd/tính từ
- Không lộ, không bị tiết lộ; được giấu kín.
Tính từ
- Không được tiết lộ.Not disclosed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undisclosed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish