undisguised

/ˌʌndəˈskaɪzd/
tính từ
  • Không nguỵ trang, không đổi lốt.
  • Không giả vờ, thành thật.
Tính từ
  1. Không hề ngụy trang, có thể nhìn thấy rõ ràng.
    Not disguised, plainly visible.
    1885, Edward Dutton Cook, Anderson, John Henry, article in Dictionary of National Biography, 1885-1900, Volume 1: Abbadie - Anne, The bal masqué was ‘a scene of undisguised indecency, drunkenness, and vice.’
    1885, Edward Dutton Cook, Anderson, John Henry, bài viết trong Từ điển tiểu sử quốc gia, 1885-1900, Tập 1: Abbadie - Anne, The bal masqué là 'một cảnh tượng không đứng đắn, say xỉn và tệ nạn không thể che giấu.'
🎬 Nghe “undisguised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish