undivided
/ˌʌndəˈvaɪdəd/tính từ
- Không bị chia.
- Trọn vẹn, hoàn toàn.
Tính từ
- Thống nhất, toàn diệnUnified, wholeLong division can be hard to understand, so I want your undivided attention.Phép chia dài có thể khó hiểu, vì vậy tôi muốn bạn chú ý hoàn toàn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undivided” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish