undoubtable

/ˌən-ˈdau̇-tə-bəl/
tính từ
  • Không thể nghi ngờ được; chắc chắn, hiển nhiên.
Tính từ
  1. (hiếm) Không thể nghi ngờ; chắc chắn; không thể nghi ngờ được.
    (rare) Incapable of being doubted; undoubted; indubitable.
🎬 Nghe “undoubtable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish