undocumented
/ˌʌnˈdɑːkjəˌmɛntəd/tính từ
- Không được cung cấp tư liệu; không dựa vào tư liệu; không có cơ sở.
- Không có giấy chứng nhận, căn cước.
Tính từ
- Thiếu hướng dẫn hoặc tài liệu tham khảo.Lacking instructions or reference material.Undocumented software can be very difficult to learn to use.Phần mềm không có giấy tờ có thể rất khó học cách sử dụng.
- Không có tài liệu chính thức cung cấp nhận dạng, ủy quyền, v.v.Not having official documents that provide identification, authorization, etc.
Danh từ
- (không chính thức) Từ đồng nghĩa của người nhập cư không có giấy tờ.(informal) Synonym of undocumented immigrant.Từ đồng nghĩa:undocumented immigrant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undocumented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish