undistinguished

/ˌən-di-ˈstiŋ-(g)wisht/
tính từ
  • Không phân biệt.
  • Tầm thường, xoàng, không bị xuyên tạc.
Tính từ
  1. Không phân biệt: không được đánh dấu bằng những phẩm chất dễ thấy.
    Not distinguished: not marked by conspicuous qualities.
  2. Không phân biệt: không có khí chất phân biệt.
    Not distinguished: not having an air of distinction.
🎬 Nghe “undistinguished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish