undistinguished
/ˌən-di-ˈstiŋ-(g)wisht/tính từ
- Không phân biệt.
- Tầm thường, xoàng, không bị xuyên tạc.
Tính từ
- Không phân biệt: không được đánh dấu bằng những phẩm chất dễ thấy.Not distinguished: not marked by conspicuous qualities.
- Không phân biệt: không có khí chất phân biệt.Not distinguished: not having an air of distinction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undistinguished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish