undone
/ˌʌnˈdʌn/tính từ
- không làm; chưa xong, bỏ dở
Tính từ
- Không xong.Not done.
- Không được buộc chặt.Not fastened.Your flies are undone.Ruồi của bạn được hoàn tác.
- Bị hủy hoại; mang đến không có gì.Ruined; brought to nought.Woe is me, for I am utterly undone!Khốn thay cho tôi, vì tôi hoàn toàn bị hủy diệt!
Động từ
- phân từ quá khứ của hoàn tácpast participle of undo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish