undress

/ˌʌnˈdrɛs/
danh từ
  • Quần áo thường (trái với đồng phục).
  • Quần áo xuềnh xoàng.
động từ
  • Cởi quần áo.
  • Bỏ băng, tháo băng.
Động từ
  1. (phản xạ, ngày nay hiếm) Cởi quần áo.
    (reflexive, now rare) To remove one's clothing.
    She undressed herself before putting on her bedclothes.
    Cô cởi quần áo trước khi mặc bộ đồ ngủ vào.
  2. (Nội động) Cởi bỏ quần áo.
    (intransitive) To remove one’s clothing.
    The doctor asked me to undress for the examination.
    Bác sĩ yêu cầu tôi cởi quần áo để khám.
    Từ đồng nghĩa:disrobe
  3. (thông tục) Cởi quần áo của (ai).
    (transitive) To remove the clothing of (someone).
    Mary began to undress her daughter in preparation for bathtime.
    Mary bắt đầu cởi quần áo cho con gái để chuẩn bị tắm.
  4. (nghĩa bóng) Lột bỏ cái gì đó.
    (transitive, figuratively) To strip something off.
Danh từ
  1. (nay là cổ xưa hoặc lịch sử) Trang phục bán phần hoặc trang trọng dành cho phụ nữ, được mặc ở nhà thay vì ở nơi công cộng.
    (now archaic or historical) Partial or informal dress for women, as worn in the home rather than in public.
  2. (nay là cổ xưa hoặc lịch sử) Trang phục bình thường dành cho nam giới, trái ngược với trang phục trang trọng hoặc nghi lễ.
    (now archaic or historical) Informal clothing for men, as opposed to formal or ceremonial wear.
  3. Bây giờ cụ thể hơn là tình trạng mặc ít hoặc không mặc quần áo.
    Now more specifically, a state of having few or no clothes on.
    She returned to her dorm to find her roommate, fresh out of the shower, in a state of undress.
    Cô quay trở lại ký túc xá và tìm bạn cùng phòng, vừa mới tắm xong, trong tình trạng không mặc quần áo.
🎬 Nghe “undress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish