unduly

/ˌʌnˈduːli/
phó từ
  • Quá, quá mức, quá chừng, quá đáng.
  • Không đúng giờ, không đúng lúc.
Trạng từ
  1. Không đáng có; theo cách không được bảo đảm.
    Undeservedly; in a way that is not warranted.
    The speaker unduly criticized his opponent and later apologized for this.
    Người nói đã chỉ trích đối thủ của mình một cách quá đáng và sau đó đã xin lỗi về điều này.
🎬 Nghe “unduly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish