undressed

/ˌʌnˈdrɛst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của undress
tính từ
  • Đã cởi quần áo, đã lột áo quần.
  • Mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng.
  • Chưa xử lý, chưa chế biến.
Tính từ
  1. Cởi bỏ một phần hoặc toàn bộ quần áo của một người.
    Having partially or completely removed one's clothes.
  2. (của một bức tường, v.v.) Bề mặt của nó chưa được mài giũa (chuẩn bị).
    (of a wall, etc.) Whose surface has not been dressed (prepared).
    an undressed wound
    một vết thương không được băng bó
  3. (của salad, v.v.) Không có nước sốt.
    (of salad, etc.) Without dressing.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cởi quần áo
    simple past and past participle of undress
🎬 Nghe “undressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish