undressed
/ˌʌnˈdrɛst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của undress
tính từ
- Đã cởi quần áo, đã lột áo quần.
- Mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng.
- Chưa xử lý, chưa chế biến.
Tính từ
- Cởi bỏ một phần hoặc toàn bộ quần áo của một người.Having partially or completely removed one's clothes.
- (của một bức tường, v.v.) Bề mặt của nó chưa được mài giũa (chuẩn bị).(of a wall, etc.) Whose surface has not been dressed (prepared).an undressed woundmột vết thương không được băng bó
- (của salad, v.v.) Không có nước sốt.(of salad, etc.) Without dressing.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cởi quần áosimple past and past participle of undress
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish