unearth

/ˌʌnˈɚθ/
động từ
  • Đào lên, khai quật (tử thi), bới ra.
  • Mò ra, tìm ra, phát hiện.
  • Làm cho chui ra (từ hang, hốc).
🎬 Nghe “unearth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish