undue

/ˌʌnˈduː/
tính từ
  • Quá chừng, quá mức, thái quá.
  • Phi lý, trái lẽ.
  • Không đáng, không xứng đáng, không đáng được.
🎬 Nghe “undue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish