undying

/ˌʌnˈdajɪŋ/
tính từ
  • bất diệt, vĩnh cửu
🎬 Nghe “undying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish