unemotional

/ˌʌnɪˈmoʊʃənl̟/
tính từ
  • Không xúc cảm; khó cảm động.
Tính từ
  1. Thể hiện ít hoặc không có cảm giác.
    Showing little or no feeling.
    an unemotional person
    một người vô cảm
  2. Hợp lý và khách quan, liên quan đến lý trí hoặc trí tuệ hơn là cảm xúc.
    Reasoned and objective, involving reason or intellect rather than feelings.
    Từ đồng nghĩa:clinicalobjective
🎬 Nghe “unemotional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish