foregone
/ˈfoɚˌgɑːn/tính từ
- đã qua
- đã định đoạt trước, không trình được
- dự tính trước, biết trước, tất nhiên, tất yếu
Động từ
- phân từ quá khứ của foregopast participle of forego
Tính từ
- trước đây, trước đâyprevious, former
- đã qua rồibygone
- (không chính thức) không thể tránh khỏi; giải quyết(informal) inevitable; settled
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foregone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish