foregone

/ˈfoɚˌgɑːn/
tính từ
  • đã qua
  • đã định đoạt trước, không trình được
  • dự tính trước, biết trước, tất nhiên, tất yếu
Động từ
  1. phân từ quá khứ của forego
    past participle of forego
Tính từ
  1. trước đây, trước đây
    previous, former
  2. đã qua rồi
    bygone
  3. (không chính thức) không thể tránh khỏi; giải quyết
    (informal) inevitable; settled
🎬 Nghe “foregone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish