unfinished
/ˌʌnˈfɪnɪʃt/tính từ
- Chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở.
- Không hoàn chỉnh.
Tính từ
- Chưa hoàn thành.Not finished.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfinished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish