unfeathered

tính từ
  • Không có lông (vũ).
  • Chưa mọc lông.
  • Đã vặt lông, đã nhổ lông.
Tính từ
  1. Thiếu lông
    Lacking feathers
    Từ đồng nghĩa:aptericfeatherless
🎬 Nghe “unfeathered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish