Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
unfeathered
tính từ
Không có lông (vũ).
Chưa mọc lông.
Đã vặt lông, đã nhổ lông.
Tính từ
Thiếu lông
Lacking feathers
Từ đồng nghĩa:
apteric
featherless
Từ vựng khác
unfashionable
unfasten
unfastened
unfathomable
unfazed
unfeasible
unfeeling
unfeigned
unfettered
unfilled
unfinished
unfit
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“unfeathered”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “unfeathered”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC