unfeigned
/ˌʌnˈfeɪnd/tính từ
- Không vờ; chân thực, thành thực.
Tính từ
- Không giả vờ.Not feigned.
- Chính hãng.Genuine.
- Không giả dối hay đạo đức giả.Not false or hypocritical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfeigned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish