unfeigned

/ˌʌnˈfeɪnd/
tính từ
  • Không vờ; chân thực, thành thực.
Tính từ
  1. Không giả vờ.
    Not feigned.
  2. Chính hãng.
    Genuine.
  3. Không giả dối hay đạo đức giả.
    Not false or hypocritical.
🎬 Nghe “unfeigned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish