unfilled
/ˌʌnˈfɪld/tính từ
- Không đầy, không đổ đầy, không lấp đầy, không rót đầy.
- Trống.
Tính từ
- Không tuyển dụng, đặc biệt là các vị trí nghề nghiệp.Not filled, especially occupational positions.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unfillsimple past and past participle of unfill
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfilled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish