unfilled

/ˌʌnˈfɪld/
tính từ
  • Không đầy, không đổ đầy, không lấp đầy, không rót đầy.
  • Trống.
Tính từ
  1. Không tuyển dụng, đặc biệt là các vị trí nghề nghiệp.
    Not filled, especially occupational positions.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unfill
    simple past and past participle of unfill
🎬 Nghe “unfilled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish