unfledged

/ˌən-ˈflejd/
tính từ
  • Chưa đủ lông (chim).
  • Chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải.
  • Không được trang trí bằng lông.
🎬 Nghe “unfledged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish