unfit
/ˌʌnˈfɪt/tính từ
- Không dùng được; làm cho không thích hợp; không đủ năng lực, thiếu khả năng, thiếu tư cách.
- ; (quân sự) không đủ sức khoẻ.
động từ
- Làm cho không dùng được; làm cho không thích hợp; làm cho không đủ năng lực, làm cho không đủ tư cách.
Tính từ
- Không phù hợp; không có đúng yêu cầu.Not fit; not having the correct requirements.Jack cannot run, making him unfit for the track team.Jack không thể chạy, khiến anh không thích hợp để tham gia đội điền kinh.
- Không phù hợp, không có thái độ thể chất tốt.Not fit, not having a good physical demeanor.I've become so unfit after stopping cycling to town.Tôi trở nên không khỏe mạnh sau khi ngừng đạp xe vào thị trấn.Từ đồng nghĩa:out of shape
- (thường đi kèm với for) Không phù hợp cho một mục đích cụ thể.(often with for) Unsuitable for a particular purpose.
Động từ
- Để làm cho không phù hợp; làm cho không phù hợp, làm hỏng, loại bỏ.To make unfit; to render unsuitable, spoil, disqualify.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish