unfit

/ˌʌnˈfɪt/
tính từ
  • Không dùng được; làm cho không thích hợp; không đủ năng lực, thiếu khả năng, thiếu tư cách.
  • ; (quân sự) không đủ sức khoẻ.
động từ
  • Làm cho không dùng được; làm cho không thích hợp; làm cho không đủ năng lực, làm cho không đủ tư cách.
Tính từ
  1. Không phù hợp; không có đúng yêu cầu.
    Not fit; not having the correct requirements.
    Jack cannot run, making him unfit for the track team.
    Jack không thể chạy, khiến anh không thích hợp để tham gia đội điền kinh.
  2. Không phù hợp, không có thái độ thể chất tốt.
    Not fit, not having a good physical demeanor.
    I've become so unfit after stopping cycling to town.
    Tôi trở nên không khỏe mạnh sau khi ngừng đạp xe vào thị trấn.
    Từ đồng nghĩa:out of shape
  3. (thường đi kèm với for) Không phù hợp cho một mục đích cụ thể.
    (often with for) Unsuitable for a particular purpose.
Động từ
  1. Để làm cho không phù hợp; làm cho không phù hợp, làm hỏng, loại bỏ.
    To make unfit; to render unsuitable, spoil, disqualify.
🎬 Nghe “unfit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish