easy
/ˈizi/- dễ dàng, đơn giản
Tính từ
- (bây giờ hiếm ngoại trừ trong một số cách diễn đạt nhất định) Thoải mái; thoải mái.(now rare except in certain expressions) Comfortable; at ease.Now that I know it's taken care of, I can rest easy at night.Bây giờ tôi biết nó đã được xử lý xong, tôi có thể yên tâm nghỉ ngơi vào ban đêm.
- Đòi hỏi ít kỹ năng hoặc nỗ lực.Requiring little skill or effort.It's often easy to wake up but hard to get up.Thường thì dễ thức dậy nhưng khó đứng dậy.
- Gây dễ dàng; mang lại sự thoải mái, hoặc tự do khỏi sự chăm sóc hoặc lao động.Causing ease; giving comfort, or freedom from care or labour.Rich people live in easy circumstances, that is, the easy life.Người giàu sống trong hoàn cảnh dễ dàng, tức là cuộc sống dễ dàng.
- Không bị ràng buộc, khắc nghiệt hoặc hình thức; không bị ràng buộc; trơn tru.Free from constraint, harshness, or formality; unconstrained; smooth.easy manners; an easy stylecách cư xử dễ dàng; một phong cách dễ dàng
Trạng từ
- Một cách thoải mái hoặc giản dị.In a relaxed or casual manner.After his illness, John decided to take it easy.Sau cơn bệnh, John quyết định nghỉ ngơi.
- Một cách không nghiêm khắc hay khắc nghiệt; nhẹ nhàng; nhẹ nhàng.In a manner without strictness or harshness; gently; softly.Jane went easier on him after he broke his arm.Jane đã dễ dàng hơn với anh ta sau khi anh ta bị gãy tay.
- Một cách khéo léo; ít nhất.Handily; at the very least.This project will cost 15 million dollars, easy.Dự án này sẽ tiêu tốn 15 triệu đô la, dễ dàng thôi.
Danh từ
- (hiếm, thân mật) Việc gì đó dễ dàng.(rare, informal) Something that is easy.
Động từ
- (chèo) Từ đồng nghĩa với chèo dễ dàng.(rowing) Synonym of easy-oar.Từ đồng nghĩa:easy-oar
Thán từ
- (không chính thức) Yêu cầu giảm cường độ hoặc tạm dừng.(informal) Requesting deintensification or a halt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “easy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish