uni

/ˈjuːni/
Danh từ
  1. (thân mật) Clipping của trường đại học.
    (informal) Clipping of university.
    I'm going to uni after I leave school.
    Tôi sẽ vào đại học sau khi tôi rời trường.
  2. Nhím biển ăn như sushi.
    Sea urchin eaten as sushi.
  3. (không đếm được, đi xe đạp, không trang trọng) Cắt đi xe đạp một bánh.
    (uncountable, cycling, informal) Clipping of unicycling.
  4. (đếm được, đi xe đạp, không trang trọng) Cắt chiếc xe đạp một bánh.
    (countable, cycling, informal) Clipping of unicycle.
Động từ
  1. (nội động từ) Đoạn cắt của xe đạp một bánh.
    (intransitive) Clipping of unicycle.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “uni”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “uni” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish