uni
/ˈjuːni/Danh từ
- (thân mật) Clipping của trường đại học.(informal) Clipping of university.I'm going to uni after I leave school.Tôi sẽ vào đại học sau khi tôi rời trường.
- Nhím biển ăn như sushi.Sea urchin eaten as sushi.
- (không đếm được, đi xe đạp, không trang trọng) Cắt đi xe đạp một bánh.(uncountable, cycling, informal) Clipping of unicycling.
- (đếm được, đi xe đạp, không trang trọng) Cắt chiếc xe đạp một bánh.(countable, cycling, informal) Clipping of unicycle.
Động từ
- (nội động từ) Đoạn cắt của xe đạp một bánh.(intransitive) Clipping of unicycle.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “uni”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uni” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish