universally
/ˌjuːnəˈvɚsəl/phó từ
- phổ thông, phổ biến
- nhất trí, toàn thể
Trạng từ
- Một cách phổ quát.In a universal manner.
- Bởi tất cả mọi người hoặc bởi đại đa số mọi người.By everyone or by the vast majority of people.The movie was universally praised by its audience.Bộ phim được khán giả hết lời khen ngợi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “universally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish