unprovoked

/ˌənprəˈvoʊkt/
tính từ
  • Không có sự khiêu khích, không bị khiêu khích.
Tính từ
  1. Xảy ra mà không có sự khiêu khích.
    Happening without provocation.
    Near-synonym: unmotivated
    Gần đồng nghĩa: không có động lực
    Từ đồng nghĩa:unmotivated
Trạng từ
  1. Không có sự khiêu khích hoặc động lực.
    Without provocation or motivation.
    He attacked me, suddenly, unprovoked.
    Anh ta tấn công tôi một cách bất ngờ và vô cớ.
Động từ
  1. quá khứ đơn và quá khứ phân từ của unprovoke
    simple past and past participle of unprovoke
🎬 Nghe “unprovoked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish