unprovoked
/ˌənprəˈvoʊkt/tính từ
- Không có sự khiêu khích, không bị khiêu khích.
Tính từ
- Xảy ra mà không có sự khiêu khích.Happening without provocation.Near-synonym: unmotivatedGần đồng nghĩa: không có động lựcTừ đồng nghĩa:unmotivated
Trạng từ
- Không có sự khiêu khích hoặc động lực.Without provocation or motivation.He attacked me, suddenly, unprovoked.Anh ta tấn công tôi một cách bất ngờ và vô cớ.
Động từ
- quá khứ đơn và quá khứ phân từ của unprovokesimple past and past participle of unprovoke
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unprovoked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish