unquestionably

/ˌʌnˈkwɛstʃənəbli/
  • xem unquestionable
Trạng từ
  1. Không có câu hỏi; không còn nghi ngờ gì nữa; không thể nghi ngờ được.
    Without question; beyond doubt; indubitably.
  2. (thân mật) Được rồi, được rồi
    (informal) OK, right-on
🎬 Nghe “unquestionably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish