unprotected

/ˌʌnprəˈtɛktəd/
tính từ
  • Không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở.
Tính từ
  1. Không được bảo vệ; thiếu phòng thủ hoặc bảo vệ; để lộ ra.
    Not protected; lacking defence or protection; exposed.
    Từ đồng nghĩa:improtected
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unprotect
    simple past and past participle of unprotect
🎬 Nghe “unprotected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish