unprotected
/ˌʌnprəˈtɛktəd/tính từ
- Không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở.
Tính từ
- Không được bảo vệ; thiếu phòng thủ hoặc bảo vệ; để lộ ra.Not protected; lacking defence or protection; exposed.Từ đồng nghĩa:improtected
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unprotectsimple past and past participle of unprotect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unprotected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish