unreachable
/ˌʌnˈriːtʃəbəl/tính từ
- Không chìa ra được, không đưa ra được.
- Không thể với tới, không thể với lấy.
- Không thể đến, không thể tới.
- Không thể thấu tới, không thể ảnh hưởng đến.
Tính từ
- Không thể liên lạc được; không thể đạt được.Unable to be reached; impossible to attain.
Danh từ
- Một người hoặc vật không thể đạt được.A person or thing that cannot be reached.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unreachable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish