unreachable

/ˌʌnˈriːtʃəbəl/
tính từ
  • Không chìa ra được, không đưa ra được.
  • Không thể với tới, không thể với lấy.
  • Không thể đến, không thể tới.
  • Không thể thấu tới, không thể ảnh hưởng đến.
Tính từ
  1. Không thể liên lạc được; không thể đạt được.
    Unable to be reached; impossible to attain.
Danh từ
  1. Một người hoặc vật không thể đạt được.
    A person or thing that cannot be reached.
🎬 Nghe “unreachable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish