unquiet

/ˌʌnˈkwajət/
tính từ
  • lo lắng, không yên
  • hay cựa quậy, luôn tay luôn chân
Tính từ
  1. Khó chịu và bồn chồn; không thể giải quyết được.
    Uneasy and restless; unable to settle.
    an unquiet mind
    một tâm trí bất an
  2. Gây ra hoặc liên quan đến cảm giác khó chịu hoặc bồn chồn.
    Causing or associated with unease or restlessness.
    an unquiet night
    một đêm không yên tĩnh
Động từ
  1. (ngoại động, cổ xưa) Băn khoăn (ai đó hoặc cái gì đó); làm phiền.
    (transitive, archaic) To disquiet (someone or something); to disturb.
🎬 Nghe “unquiet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish