unproportionate

/ʌnprəˈpɔːʃənət/
tính từ
  • Không theo tỉ lệ.
  • Không cân đối, không cân xứng.
Tính từ
  1. Không tương xứng; không cân xứng.
    Not proportionate; disproportionate.
🎬 Nghe “unproportionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish